Chi tiết sản phẩm

Thông số kỹ thuật cốt lõi
① Bộ phận in: 4 đầu phun i3200-A1, độ phân giải 3200DPI, tiêu chuẩn CMYK, có thể mở rộng lên 8 màu; chế độ 2Pass cho sản lượng lớn 180㎡/h, chế độ 4Pass độ nét cao 85㎡/h.
② Nâng cấp dành riêng cho phiên bản Pro: mô-đun tản nhiệt ổn định nhiệt dài hơn, hệ thống bể mực tự động giữ ẩm và vệ sinh kín hoàn toàn, bộ căng dây tự động với lực căng được tăng cường, giúp giảm đáng kể tình trạng tắc đầu phun và hiện tượng văng mực khi in trong thời gian dài.
③ Hệ thống dẫn giấy: động cơ servo tuyến tính của hãng Leadshine, độ chính xác bàn in ±0.075mm, độ dày vật liệu điều chỉnh được từ 2–30mm, kết hợp với trục lăn chống tĩnh điện nhập khẩu, đảm bảo giấy chạy đều, không bị kéo giãn.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |||
|---|---|---|---|
Đầu in | EPSON I3200 | Số lượng vòi phun | 3200 |
Số lượng đầu in | 4 | Chiều rộng in | 1900mm |
Màu sắc | CMYK | Chiều cao in | 2–5mm |
Độ chính xác in tối đa | 3200DPI | Hệ thống truyền tải vật liệu | Hệ thống nạp và thu giấy tự động, dạng cuộn sang cuộn |
Tốc độ | 2PASS 180m²/h 3PASS 110m²/h | Phương pháp sấy | Thiết bị sấy độc lập bổ sung |
Chế độ cấp mực | Cấp mực áp suất dương kiểu siphon | ||
Chế độ giữ ẩm | Bảo dưỡng và làm sạch tự động kín hoàn toàn | ||
Vật liệu in | Giấy chuyển nhiệt | ||
Loại mực | Mực thăng hoa | Giao diện truyền dữ liệu | Mạng LAN Gigabit |
Công suất | 8.8KW | Định dạng hình ảnh | JPG, TIFF, PDF, EPS |
Môi trường vận hành | Nhiệt độ: 15℃–30℃, Độ ẩm: 35%–65% | Phần mềm RIP | Maintop/Photoprint/ONYX |
Kích thước tổng thể | Kích thước máy (kèm đế chân): 3180*1120*1860mm Kích thước hộp gỗ: 3270*750*1120mm, 2550*1000*1060mm | Trọng lượng | 650KG |
Cấu hình máy tính | Hệ điều hành: Win7 64-bit, Win10 64-bit Ổ cứng: 500G trở lên (khuyến nghị SSD), RAM: 8G GPU: GPU rời ATI, bộ nhớ video 4G; CPU: Intel Quad-Core i5/i7 Giao diện: Mạng LAN Gigabit | ||
Ưu điểm cốt lõi
① Cân bằng năng lực sản xuất và chất lượng hình ảnh: 4 đầu phun i3200, khổ in 1.9m, kết hợp chế độ nhanh chậm để vừa đáp ứng nhu cầu xuất hàng số lượng lớn vừa phục vụ in mẫu độ nét cao.
② Nâng cấp ổn định cho phiên bản Pro: tản nhiệt ổn định nhiệt + bể mực kín, giúp hạn chế tắc đầu phun khi in lâu dài, giảm tỷ lệ hỏng hóc trong quá trình sản xuất liên tục.
③ Chính xác và tiết kiệm nguyên liệu: hệ thống dẫn giấy với lực căng servo + trục lăn chống tĩnh điện, không xảy ra tình trạng chạy lệch giấy hay văng mực, giảm thiểu phế phẩm.
④ Chi phí thấp, dễ bảo trì vận hành: hệ thống cấp mực kép dung tích lớn, nguồn điện 220V, một người vận hành, giảm thiểu chi phí nhân công.
Ứng dụng thực tế
① In trên trang phục: quần áo yoga, đồ thể thao nhanh khô, đồ bơi, đồng phục nhóm đặt làm theo yêu cầu.
② Trang trí nội thất và đồ gia dụng mềm: rèm cửa, chăn ga gối đệm, vải bọc ghế sofa, gối ôm.
③ Quảng cáo và trang trí bằng vải: cờ màu, phông nền triển lãm, cờ treo bằng vải polyester.
④ Gia công chuyên biệt: vải may túi xách, thảm bãi biển, gia công giấy chuyển nhiệt số lượng nhỏ.

Dịch vụ hậu mãi
Hỗ trợ mực thăng hoa và mực phân tán, tương thích với các phần mềm RIP phổ biến; bảo hành toàn bộ máy 1 năm; bảo hành đầu phun và các linh kiện cốt lõi như động cơ; lắp đặt, hiệu chỉnh và đào tạo tận nơi tại các cụm công nghiệp trong nước. Đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ xa ở nước ngoài.

简体中文
English
हिन्दी
Español
العربية
Français
বাংলা
Русский
Português
Bahasa Indonesia
Deutsch
日本語
اُردُو
Tiếng Việt
Türkçe
한국어
فارسی
ภาษาไทย
Italiano
Wikang Tagalog
Українська
Polski
O'zbek
မြန်မာဘာသာ
Bahasa Melayu
Nederlands
Română
ភាសាខ្មែរ
Ελληνικά
Magyar
Čeština
Swedish
Català
Български
Српски
עברית
Dansk
Hrvatski
Bosanski
Suomi
Norsk
Slovenčina
Lietuvių
Latviešu
Slovenščina
Eesti
Cymraeg
Malti




